Nghĩa của từ "marketing mix" trong tiếng Việt

"marketing mix" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

marketing mix

US /ˈmɑːrkɪtɪŋ mɪks/
UK /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ mɪks/
"marketing mix" picture

Danh từ

hỗn hợp tiếp thị

a combination of factors that can be controlled by a company to influence consumers to purchase its products

Ví dụ:
The company adjusted its marketing mix to target a younger demographic.
Công ty đã điều chỉnh hỗn hợp tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
Understanding the 4 Ps (Product, Price, Place, Promotion) is crucial for a successful marketing mix.
Hiểu rõ 4P (Sản phẩm, Giá cả, Địa điểm, Khuyến mãi) là rất quan trọng để có một hỗn hợp tiếp thị thành công.